well timed
Định nghĩa
Tính từ: xảy ra hoặc được thực hiện vào đúng thời điểm thích hợp, không quá sớm cũng không quá muộn, mang lại hiệu quả tốt.
Ví dụ sử dụng
- (Việc xuất bản cuốn sách đã được tính toán đúng thời điểm để trùng với mùa lễ hội.)
- (Câu nói đùa của cô ấy rất đúng lúc, khiến mọi người cười ngay khi căng thẳng lên cao.)
- (Một sự can thiệp kịp thời của trọng tài đã cứu cầu thủ khỏi chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be well timed" (động từ nguyên mẫu): diễn tả một hành động được thực hiện đúng lúc.
- His arrival was well timed; we needed his help immediately. (Sự xuất hiện của anh ấy rất đúng lúc; chúng tôi cần sự giúp đỡ của anh ấy ngay lập tức.)
- "a well timed move" (cụm danh từ): một hành động được tính toán thời điểm chính xác.
- That was a well timed move in the chess game. (Đó là một nước đi đúng thời điểm trong ván cờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Timely (tính từ): đúng lúc, kịp thời (đồng nghĩa gần).
- A timely warning saved many lives. (Một lời cảnh báo kịp thời đã cứu nhiều mạng sống.)
- Ill-timed (tính từ): không đúng lúc, sai thời điểm (trái nghĩa).
- His ill-timed comment made the situation worse. (Bình luận không đúng lúc của anh ấy làm tình hình tồi tệ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Kịp thời: xảy ra vào thời điểm thích hợp.
- The rescue was timely. (Cuộc giải cứu rất kịp thời.)
- Đúng lúc: xảy ra vào lúc cần thiết.
- Her advice was perfectly timed. (Lời khuyên của cô ấy rất đúng lúc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Time something well: sắp xếp thời gian cho việc gì đó một cách khéo léo.
- She timed her speech well to end before the break. (Cô ấy đã sắp xếp thời gian bài phát biểu khéo léo để kết thúc trước giờ nghỉ.)
Thành ngữ liên quan
- In the nick of time: vừa kịp lúc, vào giây phút cuối cùng.
- The ambulance arrived in the nick of time. (Xe cứu thương đến vừa kịp lúc.)
- Right on time: đúng giờ, chính xác vào thời điểm dự kiến.
- The train arrived right on time. (Chuyến tàu đến đúng giờ.)